词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“trung tâm” (1)

trung tâm
播放
英语 名center
我的单词本
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
he plays the center position

swap_horiz 相关词“trung tâm” (5)

trung tâm khí tượng thủy văn
播放
英语 名Center for Hydrometeorological Forecasting
我的单词本
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
điểm kết nối trung tâm
播放
英语 名hub
我的单词本
Các máy tính được nối qua một hub.
The computers connect through a hub.
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
播放
英语 名
我的单词本
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
播放
英语 名
我的单词本
trung tâm thương mại
播放
英语 名shopping mall, shopping center
我的单词本
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend

format_quote 短语“trung tâm” (20)

anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
he plays the center position
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
the office is in the center
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
trung tâm tài chính kinh tế
Financial and Economic Center
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
Office is centrally located
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
A large shopping mall will open this weekend
Trung tâm có nhiều cửa hàng kinh doanh.
The center has many commercial stores.
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
This is the largest Buddhist center in the area.
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
I study at a language center.
Trường nằm trong khu vực trung tâm.
The school is located in the central area.
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
Xe đang hướng về trung tâm thành phố.
The car is heading towards the city center.
Thành phố đang vươn mình trở thành trung tâm kinh tế.
The city is stretching itself to become an economic hub.
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
Our new store is located in the central area of the city.
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
Bombs and missiles began to rain down on the capital's center.
Bom và tên lửa bắt đầu trút xuống trung tâm thủ đô.
Bombs and missiles began to rain down on the capital's center.
Người dân vào trú ẩn trong trung tâm bảo vệ cộng đồng.
People took shelter in the community protection center.
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
This is a central concept in their religion.
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
This area is developing into a major industrial facility hub.
Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ phát thông báo về việc bắt đầu thực thi lệnh phong tỏa.
US Central Command announced the start of enforcing the blockade order.